Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "có thai" (1)
có thai

Tiếng Anh
Động từpregnant
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
Priority boarding for pregnant people
Từ liên quan "có thai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "có thai" (3)
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
Priority boarding for pregnant people
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
He has a positive attitude at work.
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
She always has a discreet attitude and pays attention to those around her.
